DANH SÁCH LỚP MAY THỜI TRANG K269-276
TRUNG TÂM DẠY NGHỀ THANH XUÂN
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH MAY THỜI TRANG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
S3456, C5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
STT |
HỌ TÊN |
KHÓA |
NGÀY SINH |
QUÊ QUÁN |
GHI CHÚ |
|
1 |
Nguyễn Thị Hằng |
275 |
18/09/1996 |
Hà Nội |
|
|
2 |
Phạm Thị Thu Dung |
275 |
20/03/1992 |
Hải Phòng |
|
|
3 |
Phan Đăng Công |
275 |
08/02/1991 |
Bắc Ninh |
|
|
4 |
Trần Tuấn An |
274 |
17/06/1994 |
Nam Định |
|
|
5 |
Sùng Thị Gầu |
274 |
18/06/1999 |
Lai Châu |
|
|
6 |
Đặng Thị Huyền |
274 |
15/07/1999 |
Thái Bình |
|
|
7 |
|
|
|
|
5 bạn sơ cấp
|
|
8 |
|
|
|
|
|
9 |
|
|
|
|
|
10 |
|
|
|
|
|
11 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
C345 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
STT |
HỌ TÊN |
KHÓA |
NGÀY SINH |
QUÊ QUÁN |
GHI CHÚ |
|
1 |
Đoàn Thị Xuân |
271 |
10/05/1998 |
Thanh Hóa |
|
|
2 |
Lê Thị Hạnh |
271 |
14/04/1999 |
Hà Nội |
|
|
3 |
Bùi Thị Lan |
270 |
19/12/1998 |
Thái Bình |
|
|
4 |
Lâm Như Ngọc |
270 |
07/01/1998 |
Cao Bằng |
|
|
5 |
Cung Thị Hằng |
269 |
21/04/1984 |
Hà Nội |
|
|
6 |
Nguyễn Thị The |
265 |
08/04/1995 |
Thái Bình |
|
|
7 |
Lê Duy Tú |
273 |
23/08/1997 |
Hải Dương |
|
|
8 |
Nguyễn Thị Tính |
274 |
15/09/1993 |
Thanh Hóa |
|
|
9 |
Nguyễn Thị Nhật Lệ |
274 |
31/12/1999 |
Nam Định |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hà Nội, ngày 21/05/2018 |
|
|
|
|
|
Phòng đào tạo |