ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP CÁC CHUYÊN NGÀNH NGÀY 28/04/2018
SỞ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH&XÃ HỘI |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
TRƯỜNG TRUNG CẤP KTCN LÊ QUÝ ĐÔN |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
DANH SÁCH HỌC SINH THI TỐT NGHIỆP CÁC CHUYÊN NGÀNH |
|
Ngày 28 tháng 04 năm 2018 |
|
STT
|
Họ và tên
|
Ngày sinh
|
Nơi sinh
|
Khóa
|
Điểm thi |
Điểm TB TH
|
Điểm LT
|
Hệ
|
Ký Tên
|
Ghi chú
|
|
GV1 |
GV2 |
|
ĐIỆN TỬ |
|
1 |
Bùi Đức Toản |
10/04/1990 |
Hải Dương |
266 |
|
|
5 |
|
TC |
|
|
|
2 |
Đỗ Hồng Dương |
25/05/1999 |
Sơn La |
267 |
|
|
5 |
|
TC |
|
|
|
3 |
Ngô Văn Chiến |
09/08/1995 |
Hà Nội |
266 |
|
|
7 |
|
TC |
|
|
|
4 |
Nguyễn Hữu Thắng |
28/09/1997 |
Hà Nội |
270 |
|
|
0 |
|
SC |
|
Bỏ thi |
|
ĐIỆN LẠNH |
|
1 |
Bùi Văn Tuấn |
24/09/1993 |
Thanh Hóa |
269 |
7.0 |
9.0 |
8.0 |
|
TC |
|
|
|
2 |
Bùi Văn Tài |
28/09/1998 |
Hà Nội |
269 |
7.0 |
8.0 |
7.5 |
|
TC |
|
|
|
3 |
Nguyễn Thanh Phong |
30/06/1999 |
Hà Nội |
269 |
7.0 |
8.0 |
7.5 |
|
TC |
|
|
|
4 |
Lý Quốc Tuyển |
03/01/1999 |
Cao Bằng |
269 |
7.0 |
7.0 |
7.0 |
|
TC |
|
|
|
5 |
Ngạc Xuân Hành |
09/11/1999 |
Cao Bằng |
269 |
7.0 |
7.0 |
7.0 |
|
TC |
|
|
|
6 |
Lương Võ Băng |
10/08/1997 |
Hải Dương |
269 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
|
TC |
|
|
|
7 |
Hà Ngọc Tú |
27/07/1999 |
Sơn La |
268 |
7.0 |
8.0 |
7.5 |
|
TC |
|
|
|
8 |
Trần Văn Đạt |
|
Sơn La |
268 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
|
TC |
|
|
|
9 |
Nguyễn Hải Dương |
12/12/1998 |
Sơn La |
268 |
6.0 |
6.0 |
6.0 |
|
TC |
|
|
|
10 |
Ngô Văn Hiếu |
08/03/1999 |
Thanh Hóa |
268 |
6.0 |
6.0 |
6.0 |
|
TC |
|
|
|
11 |
Vũ Văn Toàn |
18/09/1999 |
Điện Biên |
268 |
7.0 |
7.0 |
7.0 |
|
TC |
|
|
|
12 |
Hồ Sỹ Trường |
23/09/1994 |
Nghệ An |
269 |
8.0 |
9.0 |
8.5 |
|
TC |
|
|
|
13 |
Trần Văn Bình |
20/08/1995 |
Vĩnh Phúc |
268 |
9.0 |
9.0 |
9.0 |
|
TC |
|
|
|
14 |
Nguyễn Quang Vinh |
27/02/1995 |
Hòa Bình |
268 |
7.0 |
8.0 |
7.5 |
|
TC |
|
|
|
15 |
Vũ Trường Nghiệp |
10/05/1997 |
Nam Định |
269 |
7.0 |
8.0 |
7.5 |
|
TC |
|
|
|
16 |
Phạm Văn Tuân |
28/02/1996 |
Hải Dương |
269 |
7.0 |
8.0 |
7.5 |
|
TC |
|
|
|
17 |
Trần Bá Thỉnh |
04/09/1993 |
Bắc Ninh |
269 |
9.0 |
9.0 |
9.0 |
|
TC |
|
|
|
18 |
Phùng Xuân Thanh |
20/07/1995 |
Hà Nội |
268 |
7.0 |
8.0 |
7.5 |
|
TC |
|
|
|
KỸ THUẬT CHẾ BIẾN MÓN ĂN |
|
1 |
Đặng Trần Liêm |
11/08/1983 |
Hà Nội |
265 |
|
|
8 |
|
TC |
|
|
|
2 |
Hồ Việt Hà |
24/02/1993 |
Ninh Bình |
264 |
|
|
5 |
|
TC |
|
|
|
3 |
Phạm Quốc Tiến |
27/09/1990 |
Điện Biên |
268 |
|
|
|
|
SC |
|
Hoãn thi |
|
4 |
Trần Xuân Trịnh |
07/02/1983 |
Hà Nội |
270 |
|
|
6 |
|
SC |
|
|
|
5 |
Vương Đắc Sơn |
13/07/1981 |
Hà Nội |
280 |
|
|
7 |
|
SC |
|
|
|
6 |
Nguyễn Văn Đông |
16/01/2000 |
Hà Nội |
268 |
|
|
5 |
|
SC |
|
|
|
SỬA CHỮA OTO |
|
1 |
Nguyễn Minh Hiếu |
01/07/1997 |
Thanh Hóa |
264 |
|
|
8 |
|
TC |
|
|
|
2 |
Đỗ Văn Quân |
23/07/1998 |
Vĩnh Phúc |
263 |
|
|
8.5 |
|
TC |
|
|
|
3 |
Lê Văn Dương |
03/06/1999 |
Thanh Hóa |
266 |
|
|
8 |
|
TC |
|
|
|
4 |
Lại Thành Việt |
07/12/19982 |
Hải Dương |
269 |
|
|
8.5 |
|
TC |
|
|
|
5 |
Mai Xuân Dũng |
19/11/1999 |
Thanh Hóa |
267 |
|
|
8 |
|
TC |
|
|
|
6 |
Phạm Đình Liêm |
16/10/1998 |
Sơn La |
268 |
|
|
8 |
|
TC |
|
|
|
7 |
Nguyễn Quốc Tuấn |
18/05/1995 |
Huế |
265 |
|
|
8 |
|
TC |
|
|
|
8 |
Hàn Kim Hiền |
24/09/1994 |
Thanh Hóa |
263 |
|
|
8.5 |
|
TC |
|
|
|
9 |
Nguyễn Văn Tú |
20/11/1998 |
Bắc Giang |
267 |
|
|
8 |
|
TC |
|
|
|
10 |
Lê Văn Hưng |
15/10/1994 |
Lai Châu |
266 |
|
|
8.5 |
|
TC |
|
|
|
11 |
Nguyễn Hải Anh |
23/08/1999 |
Thái Bình |
|
|
|
8 |
|
TC |
|
|
|
12 |
Trần Mạnh Cường |
05/02/1997 |
Hải Dương |
268 |
|
|
8 |
|
SC |
|
|
|
13 |
Nguyễn Văn Hiệu |
28/08/1991 |
Hà Giang |
267 |
|
|
8 |
|
SC |
|
|
|
14 |
Nguyễn Văn Tài |
17/03/1988 |
Lào Cai |
263 |
|
|
8.5 |
|
SC |
|
|
|
ĐIỆN KỸ THUẬT |
|
1 |
Nguyễn Thọ Lừng |
14/10/1993 |
Hà Nội |
267 |
|
|
6.0 |
|
TC |
|
|
|
2 |
Trần Xuân Hinh |
12/12/1997 |
Thanh Hóa |
267 |
|
|
0.0 |
|
TC |
|
|
|
3 |
Nguyễn Văn Hải |
13/03/1999 |
Hà Nam |
267 |
|
|
6.0 |
|
TC |
|
|
|
4 |
Nguyễn Anh Tú |
01/04/1999 |
Hà Nội |
268 |
|
|
0.0 |
|
TC |
|
Bỏ thi |
CHÚ Ý: CÁC EM HỆ TRUNG CẤP SÁNG 7H15 THI CHÍNH TRỊ TẠI P208
CÁC BẠN THI NẤU ĂN SÁNG THỨ 6 ĐẾN BỐC ĐỀ (27/4/2018) |
|
|
|
|
|
|
|
|
PHÒNG ĐÀO TẠO
(Ký và ghi rõ họ tên)
|