KẾT QUẢ THI CHÍNH TRỊ NGÀY 26/5/2018
|
SỞ LAO ĐỘNG TB&XH HÀ NỘI |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
TRƯỜNG TRUNG CẤP KTCN LÊ QUÝ ĐÔN |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
KẾT QUẢ THI CHÍNH TRỊ |
|
|
Ngày 26 tháng 5 năm 2018 |
PHÒNG 201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
Ngày sinh
|
Nơi sinh
|
Khóa
|
Điểm
|
Hệ
|
Điện thoại
|
Ghi chú
|
|
1 |
Đỗ Việt |
An |
08/05/1999 |
Hà Nội |
270 |
5 |
TC |
968676201 |
|
|
2 |
Nguyễn Quốc |
Cường |
21/03/1990 |
Bắc Giang |
269 |
7 |
TC |
943895250 |
|
|
3 |
Nguyễn Hữu |
Dũng |
10/05/1987 |
Vĩnh Phúc |
271 |
7 |
TC |
988705172 |
|
|
4 |
Dương Mạnh |
Dũng |
09/09/1995 |
Hà Nội |
271 |
6 |
TC |
886655909 |
|
|
5 |
Nguyễn Ngọc |
Duy |
23/09/1998 |
Hà Nội |
264 |
0 |
TC |
983582398 |
|
|
6 |
Nguyễn Danh |
Dương |
11/04/1999 |
Hà Nội |
269 |
3 |
TC |
1674548740 |
|
|
7 |
Trần Văn |
Đạt |
24/12/1999 |
Thanh Hóa |
268 |
3 |
TC |
1675755431 |
|
|
8 |
Nguyễn Công |
Đạt |
30/06/1998 |
Quảng Ninh |
268 |
0 |
TC |
1656980858 |
|
|
9 |
Nguyễn Văn |
Đoàn |
12/03/1999 |
Hòa Bình |
268 |
2 |
TC |
1688759609 |
|
|
10 |
Nguyễn Thành |
Đức |
18/12/1977 |
Hà Nội |
266 |
5 |
TC |
982196786 |
|
|
11 |
Nguyễn Trần |
Hào |
26/10/1998 |
Hà Tĩnh |
269 |
6 |
TC |
167309909 |
|
|
12 |
Tô Văn |
Hiến |
03/01/1994 |
Cao Bằng |
270 |
3 |
TC |
1673304977 |
|
|
13 |
Quảng Thị |
Hoa |
01/05/1999 |
Điện Biên |
268 |
5 |
TC |
1693776407 |
|
|
14 |
Vũ Hà |
Hoàng |
18/11/1999 |
Bắc Giang |
267 |
7 |
TC |
1669978712 |
|
|
15 |
Nguyễn Văn |
Huân |
20/07/1999 |
Sơn La |
268 |
5 |
TC |
1665561116 |
|
|
16 |
Nguyễn Mạnh |
Hùng |
11/09/1999 |
Hà Nam |
268 |
4 |
TC |
967657475 |
|
|
17 |
Đặng Quốc |
Khánh |
01/09/1999 |
Hải Dương |
268 |
6 |
TC |
969993917 |
|
|
18 |
Bùi Thanh |
Liêm |
05/09/1991 |
Hoà Bình |
269 |
1 |
TC |
1649984883 |
|
|
19 |
Nguyễn Hoài |
Linh |
29/12/1998 |
Hà Nội |
268 |
7 |
TC |
975164278 |
|
|
20 |
Mai Văn |
Lực |
14/06/1997 |
Thanh Hóa |
269 |
5 |
TC |
963964585 |
|
|
21 |
Phạm Đức |
Lương |
31/05/1999 |
Hải Dương |
268 |
8 |
TC |
1639172285 |
|
|
22 |
Tạ Ngọc |
Ly |
05/03/1999 |
Hà Nội |
269 |
6 |
TC |
1677469500 |
|
|
23 |
Lê Đức |
Mạnh |
23/08/1997 |
Hà Nam |
264 |
6 |
TC |
989401697 |
|
|
24 |
Lê Đình |
Mạnh |
05/03/1998 |
Nghệ An |
269 |
7 |
TC |
868686657 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Ngày 26 tháng 5 năm 2018 |
PHÒNG 202 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Stt
|
Họ và tên
|
Ngày sinh
|
Nơi sinh
|
Khóa
|
Điểm
|
Hệ
|
Điện thoại
|
Ghi chú
|
|
1 |
Trần Hữu |
Minh |
31/05/1999 |
Nam Định |
266 |
1 |
TC |
917313167 |
|
|
2 |
Trương Văn |
Minh |
14/11/1998 |
Nghệ An |
269 |
5 |
TC |
981510158 |
|
|
3 |
Linh Văn |
Nình |
18/08/1992 |
Lạng Sơn |
270 |
5 |
TC |
975424482 |
|
|
4 |
Đặng Đức |
Ngọc |
15/08/1997 |
Phú Thọ |
270 |
5 |
TC |
961364928 |
|
|
5 |
Đặng Văn |
Phong |
08/12/1999 |
Hải Dương |
268 |
6 |
TC |
1637273466 |
|
|
6 |
Trần Văn |
Sơn |
23/03/1999 |
Hà Nam |
268 |
5 |
TC |
1698017650 |
|
|
7 |
Trần Văn |
Sỹ |
10/02/1999 |
Phú Thọ |
268 |
5 |
TC |
868368061 |
|
|
8 |
Tạ Thiên |
Tiến |
03/04/1991 |
Bắc Ninh |
270 |
6 |
TC |
|
|
|
9 |
Nguyễn Anh |
Tú |
01/04/1999 |
Hà Nội |
268 |
5 |
TC |
1675085645 |
|
|
10 |
Trần Văn |
Tuấn |
12/02/1998 |
Hưng Yên |
268 |
6 |
TC |
967917701 |
|
|
11 |
Lê Việt |
Tùng |
24/04/1999 |
Thái Bình |
269 |
6 |
TC |
1655929736 |
|
|
12 |
Đinh Ngọc |
Thanh |
11/09/1987 |
Hải Dương |
270 |
7 |
TC |
973686338 |
|
|
13 |
Nguyễn Tiến |
Thành |
27/03/1998 |
Phú Thọ |
269 |
7 |
TC |
961198566 |
|
|
14 |
Nguyễn Viết |
Thắng |
20/06/1983 |
Thái Bình |
268 |
7 |
TC |
978479556 |
|
|
15 |
Quàng Văn |
Thởi |
01/05/1999 |
Điện Biên |
268 |
1 |
TC |
1659280952 |
|
|
16 |
Nguyễn Thị |
Thu |
29/02/1998 |
Thanh Hóa |
267 |
6 |
TC |
968746408 |
|
|
17 |
Vũ Văn |
Thư |
18/01/1998 |
Nam Định |
262 |
4 |
TC |
984415704 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI |
|
|
PHÒNG ĐÀO TẠO |
|
|
(Ký và ghi rõ họ tên) |
|
|
(Ký và ghi rõ họ tên) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
NGUYỄN HUY ĐỨC |
|
|
|
|
|
|